Các dấu hiệu nhiễm virus Hanta ở người
Thứ Năm, 21/05/2026
Sau khi tiếp xúc với nguồn lây, người bệnh thường xuất hiện triệu chứng sau khoảng 1 - 8 tuần. Giai đoạn đầu thường không đặc hiệu, bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ và các biểu hiện tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn hoặc nôn.
Tùy theo thể bệnh, diễn tiến có thể trở nên nặng nhanh chóng:
- Hội chứng phổi do Hanta (HCPS): Có thể xuất hiện ho, khó thở, tràn dịch trong phổi và tiến triển nhanh đến suy hô hấp, sốc.
- Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS): Có thể gây tụt huyết áp, rối loạn đông máu và suy thận ở giai đoạn nặng.
Ảnh: Minh họa
Chẩn đoán nhiễm Hantavirus bằng những phương pháp nào?
Việc chẩn đoán nhiễm virus Hanta thường không dễ dàng ở giai đoạn đầu, vì triệu chứng ban đầu giống nhiều bệnh lý khác như cúm, COVID-19, viêm phổi do virus, leptospirosis hay sốt xuất huyết. Do đó, bác sĩ cần phối hợp nhiều yếu tố lâm sàng và xét nghiệm để xác định chính xác. (4)
1. Khai thác tiền sử bệnh
Khai thác tiền sử bệnh là bước rất quan trọng, giúp định hướng nguy cơ nhiễm bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về khả năng tiếp xúc với chuột hoặc môi trường có gặm nhấm, yếu tố nghề nghiệp (nông nghiệp, kho bãi, rừng…), lịch sử đi lại và tiếp xúc với các ca bệnh tại vùng lưu hành.
2. Xét nghiệm huyết thanh
Các xét nghiệm huyết thanh học giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của virus, bao gồm:
- IFA (kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang): Phát hiện kháng nguyên virus trong mẫu bệnh phẩm.
- ELISA: Phát hiện kháng thể IgG, có độ nhạy cao và được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán nhanh.
- Test ức chế ngưng kết hồng cầu: Hỗ trợ phát hiện kháng thể với yêu cầu kỹ thuật đơn giản hơn.
- PRNT (trung hòa giảm đám hoại tử): Giúp xác định và đánh giá kháng thể đặc hiệu với độ chính xác cao.
- Western Blot: Dùng để khẳng định chẩn đoán và phân định chủng virus gây bệnh.
- Quan sát bằng kính hiển vi điện tử: Trong một số trường hợp đặc biệt, virus có thể được quan sát trực tiếp bằng kính hiển vi điện tử khi nồng độ virus trong mẫu đủ cao. Tuy nhiên, phương pháp này ít được sử dụng thường quy do yêu cầu kỹ thuật cao.
3. Kỹ thuật RT-PCR
RT-PCR là kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để phát hiện vật liệu di truyền (RNA) của virus Hanta trong mẫu bệnh phẩm.
Để chẩn đoán virus Hanta, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR để phát hiện vật di truyền của virus trong mẫu bệnh phẩm.
Nhiễm virus Hanta có chữa được không?
Hiện nay, chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu hay vắc xin được cấp phép cho bệnh do Hantavirus. Việc điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ và kiểm soát biến chứng, đặc biệt ở hệ hô hấp, tim mạch và thận.
- Chăm sóc hỗ trợ: Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần.
- Theo dõi và điều trị tích cực: Bệnh nhân cần được theo dõi sát về huyết động, truyền dịch thận trọng và hỗ trợ hô hấp. Với các trường hợp nặng (đặc biệt thể HPS), cần chuyển sớm đến khoa hồi sức tích cực (ICU).
- Can thiệp chuyên sâu: Có thể cần thở máy, dùng thuốc vận mạch, kiểm soát dịch chặt chẽ. Trong trường hợp nặng có thể áp dụng ECMO (oxy hóa máu ngoài cơ thể) để hỗ trợ tim phổi.
- Hỗ trợ thận: Nếu xảy ra suy thận nặng (thể HFRS), người bệnh có thể cần lọc máu.
Do bệnh có thể tiến triển nhanh và nguy hiểm, phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Thu Phương